- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
phosgene (COCl₂); khí carbonyl chloride (khí độc)
Phosgene là một loại khí độc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
phosgene (COCl₂); khí carbonyl chloride (khí độc)
Phosgene là một loại khí độc.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
phosgene (COCl₂); khí carbonyl chloride (khí độc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.