- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
modem quang; thiết bị đầu cuối mạng quang (ONT/ONU)
Bộ chuyển đổi quang điện là thiết bị kết nối mạng.
modem quang; thiết bị đầu cuối mạng quang (ONT/ONU)
Bộ chuyển đổi quang điện là thiết bị kết nối mạng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
modem quang; thiết bị đầu cuối mạng quang (ONT/ONU)
modem quang; thiết bị đầu cuối mạng quang (ONT/ONU)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.