- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ổ đĩa quang từ
Ổ đĩa quang từ là một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu.
ổ đĩa quang từ (floptical drive)
Ổ đĩa quang từ là một loại thiết bị lưu trữ.
ổ đĩa quang từ
Ổ đĩa quang từ là một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu.
ổ đĩa quang từ (floptical drive)
Ổ đĩa quang từ là một loại thiết bị lưu trữ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ổ đĩa quang từ
ổ đĩa quang từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.