- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
dò tia sáng; ray tracing (viết tắt)
Công nghệ ray tracing làm cho đồ họa game chân thực hơn.
dò tia sáng; ray tracing (viết tắt)
Công nghệ ray tracing làm cho đồ họa game chân thực hơn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
dò tia sáng; ray tracing (viết tắt)
dò tia sáng; ray tracing (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.