- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
bóng bẩy; lộng lẫy; sáng sủa
Cô ấy luôn ăn mặc lộng lẫy.
bóng bẩy; lộng lẫy; sáng sủa
Cô ấy luôn ăn mặc lộng lẫy.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
bóng bẩy; lộng lẫy; sáng sủa
bóng bẩy; lộng lẫy; sáng sủa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.