- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
để đầu trần; không đội mũ (trong ảnh)
Vui lòng nộp một bức ảnh thẻ không đội mũ.
để đầu trần; không đội mũ (trong ảnh)
Vui lòng nộp một bức ảnh thẻ không đội mũ.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
để đầu trần; không đội mũ (trong ảnh)
để đầu trần; không đội mũ (trong ảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.