- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
đừng buồn mở miệng; khỏi cần lên tiếng
Xin bạn hãy giữ im lặng.
đừng buồn mở miệng; khỏi cần lên tiếng
Xin bạn hãy giữ im lặng.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
đừng buồn mở miệng; khỏi cần lên tiếng
đừng buồn mở miệng; khỏi cần lên tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.