- 免miễn(thoát khỏi, cởi bỏ)
- 丶chủ(chấm nhỏ (tượng trưng đuôi thỏ))
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
sứt môi (dị tật bẩm sinh)
Sứt môi là một dị tật bẩm sinh.
sứt môi (dị tật bẩm sinh)
Sứt môi là một dị tật bẩm sinh.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
sứt môi (dị tật bẩm sinh)
sứt môi (dị tật bẩm sinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.