- 免miễn(thoát khỏi, cởi bỏ)
- 丶chủ(chấm nhỏ (tượng trưng đuôi thỏ))
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
mèo Pallas (Otocolobus manul)
Thỏ tôn là một loài mèo hoang.
mèo Pallas (Otocolobus manul)
Thỏ tôn là một loài mèo hoang.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
mèo Pallas (Otocolobus manul)
mèo Pallas (Otocolobus manul)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.