- 白bạch(trắng, sáng)
- 儿nhi(người, chân người)
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
bán rong; rao bán; chào hàng
Anh ấy đang rao bán hàng hóa trên phố.
bán rong; rao bán; chào hàng
Anh ấy đang rao bán hàng hóa trên phố.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
bán rong; rao bán; chào hàng
bán rong; rao bán; chào hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.