- 白bạch(trắng, sáng)
- 儿nhi(người, chân người)
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
mũ trùm đầu; nón có mũ trùm
Chiếc áo khoác này có một cái mũ trùm.
mũ trùm đầu; nón có mũ trùm
Chiếc áo khoác này có một cái mũ trùm.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
mũ trùm đầu; nón có mũ trùm
mũ trùm đầu; nón có mũ trùm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.