- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
đến lại; giáng lâm lần nữa
Anh ấy lại đến thế gian.
đến lại; giáng lâm lần nữa
Anh ấy lại đến thế gian.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
đến lại; giáng lâm lần nữa
đến lại; giáng lâm lần nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.