- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
tái chế; sản xuất lại
Sản phẩm này có thể tái chế.
truyền giống; sinh sản
tái chế; chế biến lại
Những vật liệu này có thể tái chế.
tái chế; sản xuất lại
Sản phẩm này có thể tái chế.
truyền giống; sinh sản
tái chế; chế biến lại
Những vật liệu này có thể tái chế.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
tái chế; sản xuất lại
tái chế; sản xuất lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tái chế; tái sản xuất
tái chế; tái sản xuất