- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
nhiều lần; lặp đi lặp lại
Anh ấy liên tục yêu cầu tôi giúp đỡ.
lần này qua lần khác; lại và lại
Anh ấy đã suy nghĩ đi suy nghĩ lại rồi mới đưa ra quyết định.
nhiều lần; lặp đi lặp lại
Anh ấy liên tục yêu cầu tôi giúp đỡ.
lần này qua lần khác; lại và lại
Anh ấy đã suy nghĩ đi suy nghĩ lại rồi mới đưa ra quyết định.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nhiều lần; lặp đi lặp lại
nhiều lần; lặp đi lặp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.