- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
một lần nữa; lại; tái
中又一次;再一次yòu yī cì、zài yī cì
Anh ấy lại đến Trung Quốc một lần nữa.
một lần nữa; lại; tái
中又一次;再一次yòu yī cì、zài yī cì
Anh ấy lại đến Trung Quốc một lần nữa.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
một lần nữa; lại; tái
một lần nữa; lại; tái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.