- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
tái cấp vốn; tái tài trợ
Công ty cần tái cấp vốn.
tái cấp vốn; tái tài trợ (khoản vay)
tái cấp vốn; tái tài trợ
Công ty cần tái cấp vốn.
tái cấp vốn; tái tài trợ (khoản vay)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
tái cấp vốn; tái tài trợ
tái cấp vốn; tái tài trợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.