- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 目mục(con mắt)
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
liều chết; bất chấp cái chết
Anh ấy đã mạo hiểm tính mạng để cứu đứa bé đó.
liều chết; bất chấp cái chết
Anh ấy đã mạo hiểm tính mạng để cứu đứa bé đó.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
liều chết; bất chấp cái chết
liều chết; bất chấp cái chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.