- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 目mục(con mắt)
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
hàng giả; hàng nhái
Đây là hàng giả.
hàng giả; hàng nhái; đồ nhái
Đây là hàng giả.
báo cáo giả; báo cáo gian lận
hàng giả; hàng nhái
Đây là hàng giả.
hàng giả; hàng nhái; đồ nhái
Đây là hàng giả.
báo cáo giả; báo cáo gian lận
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
hàng giả; hàng nhái
hàng giả; hàng nhái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.