⽚
phiến · lát, mảnh
piàn (pian4)
Bộ thủ số 91 · 4 nét (第 91 部首 · 4 画 dì 91 bùshǒu · 4 huà)
Bộ thủ ⽚ (phiến) — nghĩa: lát, mảnh, 4 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình một mảnh vỡ hoặc miếng gương cổ, được cắt ra từ một vật tròn. Nó biểu thị khái niệm về một phần nhỏ, mảnh hoặc lát của thứ gì đó.
Mẹo nhớ: Nhớ hình dáng như một miếng kính vỡ hoặc mảnh đất bẹp — bộ thủ lát/mảnh này biểu thị cái gì đó nhỏ và tách rời khỏi tổng thể.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
7 chữmảnh mỏng; lát; phiến
HSK 24 nét
bản đăng ký; bản in; tấm ván in
HSK 58 nét
biển hiệu; bảng; biển; thẻ; bài (thẻ bài, bài lá)
HSK 412 nét
công vụ; việc công; công văn giấy tờ
12 nét
ván ngắn
13 nét
văn bản (chính thức); điệp văn; tờ trình
13 nét
gợi mở; khai sáng; khơi dậy
15 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.