- 几cơ(cái bàn nhỏ (tượng hình))
- 丶chủ(dấu chấm, vật trên bàn)
Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.
âm thanh bình thường; tiếng tầm thường
Bài hát này không phải là một giai điệu bình thường.
âm thanh bình thường; tiếng nhạc thường
Bài hát này thật phi thường.
âm thanh bình thường; tiếng vang tầm thường
âm thanh bình thường; tiếng tầm thường
Bài hát này không phải là một giai điệu bình thường.
âm thanh bình thường; tiếng nhạc thường
Bài hát này thật phi thường.
âm thanh bình thường; tiếng vang tầm thường
Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
âm thanh bình thường; tiếng tầm thường
âm thanh bình thường; tiếng tầm thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Giọng hát của anh ấy thật phi thường.
Giọng hát của anh ấy thật phi thường.