- 口khẩu(miệng)
- 丂khảo(hơi thở bị cản trở)
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
tàu thăm dò sao Hỏa Phượng Hoàng (của NASA)
Phoenix là tàu thăm dò sao Hỏa của NASA.
tàu thăm dò sao Hỏa Phượng Hoàng (của NASA)
Phoenix là tàu thăm dò sao Hỏa của NASA.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
tàu thăm dò sao Hỏa Phượng Hoàng (của NASA)
tàu thăm dò sao Hỏa Phượng Hoàng (của NASA)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.