- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
biến thành; chuyển hóa; hóa
Nó biến thành một con chim.
biến thành; hóa thành
Nước đã hóa thành băng.
biến thành; hóa thành
Nước mưa đã hóa thành băng.
biến thành; chuyển hóa; hóa
Nó biến thành một con chim.
biến thành; hóa thành
Nước đã hóa thành băng.
biến thành; hóa thành
Nước mưa đã hóa thành băng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
biến thành; chuyển hóa; hóa
biến thành; chuyển hóa; hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.