- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
mỹ phẩm; đồ trang điểm
Cô ấy thích mua mỹ phẩm.
mỹ phẩm; đồ trang điểm
mỹ phẩm; đồ trang điểm
Cô ấy thích mua mỹ phẩm.
mỹ phẩm; đồ trang điểm
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
mỹ phẩm; đồ trang điểm
mỹ phẩm; đồ trang điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.