- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
chuyên viên trang điểm; thợ trang điểm
Cô ấy là một chuyên gia trang điểm nổi tiếng.
chuyên gia trang điểm; (bóng) chuyên gia quản lý hình ảnh; người đánh bóng danh tiếng
Cô ấy muốn trở thành một chuyên gia trang điểm.
chuyên viên trang điểm; thợ trang điểm
Cô ấy là một chuyên gia trang điểm nổi tiếng.
chuyên gia trang điểm; (bóng) chuyên gia quản lý hình ảnh; người đánh bóng danh tiếng
Cô ấy muốn trở thành một chuyên gia trang điểm.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
chuyên viên trang điểm; thợ trang điểm
chuyên viên trang điểm; thợ trang điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.