- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
người ăn xin; kẻ khất thực (từ cũ)
Anh ấy là một người ăn xin.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người ăn xin; kẻ khất thực (từ cũ)
Anh ấy là một người ăn xin.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người ăn xin; kẻ khất thực (từ cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.