- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
vũ khí hóa học
Vũ khí hóa học là một loại vũ khí hủy diệt hàng loạt.
vũ khí hóa học
Vũ khí hóa học là một loại vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
vũ khí hóa học
vũ khí hóa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.