chỉ · dừng lại

zhǐ (zhi3)

Bộ thủ số 77 · 4 nét (77 部首 · 4 77 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽌ (chỉ) — nghĩa: dừng lại, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình biểu diễn một bàn chân hoặc chân người với hướng dừng lại. Trong giáp cốt văn và triện thư, nó thể hiện khái niệm dừng, ngừng hoặc hạn chế.

Mẹo nhớ: Hình một chiếc chân hoặc bàn chân ngưng lại—nhớ là "dừng" cùng với hình dáng như một bước chân kẹp lại.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

15 chữ
  • zhǐchỉ

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

    HSK 6

    4 nét

  • zhèngchính

    thẳng tắp; thẳng một mạch

    HSK 1

    5 nét

  • thử

    này; đây; những cái này

    HSK 4

    6 nét

  • bộ

    bước; bộ (đơn vị đo)

    HSK 3

    7 nét

  • bài kệ (thơ Phật giáo); kệ

    8 nét

  • bộ

    bước; đi bộ

    8 nét

  • kỳ

    bất đồng; phân kỳ; sự khác biệt

    8 nét

  • bước; đi bộ

    8 nét

  • cự

    khoảng cách; cự ly

    8 nét

  • wāioai

    lệch; méo; xiên

    HSK 7

    9 nét

  • chát; rít; không trơn tru

    12 nét

  • suìtuế

    tuổi; năm tuổi

    HSK 1

    13 nét

  • sáp

    chát; sít; không trơn tru

    14 nét

  • lịch

    nếm thử; trải nghiệm

    16 nét

  • guīquy

    trở về; quay lại

    HSK 4

    18 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.