- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phỏng dụng; vận dụng sáng tạo (một ý tưởng, điển cố...)
Anh ấy thích chuyển thể thơ cổ.
phỏng dụng; vận dụng sáng tạo (một ý tưởng, điển cố...)
Anh ấy thích chuyển thể thơ cổ.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
phỏng dụng; vận dụng sáng tạo (một ý tưởng, điển cố...)
phỏng dụng; vận dụng sáng tạo (một ý tưởng, điển cố...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.