- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
mưng mủ; hóa mủ
Vết thương bị mưng mủ rồi.
mưng mủ; hóa mủ
mưng mủ; hóa mủ
Vết thương bị nhiễm trùng rồi.
mưng mủ; hóa mủ
Vết thương bị mưng mủ rồi.
mưng mủ; hóa mủ
mưng mủ; hóa mủ
Vết thương bị nhiễm trùng rồi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
mưng mủ; hóa mủ
mưng mủ; hóa mủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.