- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
ho Bắc Kinh (chứng ho/kích ứng đường hô hấp do không khí khô và ô nhiễm ở Bắc Kinh, thường gặp ở người nước ngoài chưa quen)
Anh ấy bị ho Bắc Kinh.
ho Bắc Kinh (chứng ho/kích ứng đường hô hấp do không khí khô và ô nhiễm ở Bắc Kinh, thường gặp ở người nước ngoài chưa quen)
Anh ấy bị ho Bắc Kinh.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Miệng phát ra âm thanh 'hợi hợi' khi ho là chữ Khái (ho).
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Miệng phát ra âm thanh 'hợi hợi' khi ho là chữ Khái (ho).
ho Bắc Kinh (chứng ho/kích ứng đường hô hấp do không khí khô và ô nhiễm ở Bắc Kinh, thường gặp ở người nước ngoài chưa quen)
ho Bắc Kinh (chứng ho/kích ứng đường hô hấp do không khí khô và ô nhiễm ở Bắc Kinh, thường gặp ở người nước ngoài chưa quen)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.