- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
ngồi liệt (kiểu ngồi nửa nằm nửa ngồi trên ghế, thường gắn với người Bắc Kinh)
Anh ấy thích kiểu ngồi Bắc Kinh.
ngồi liệt (kiểu ngồi nửa nằm nửa ngồi trên ghế, thường gắn với người Bắc Kinh)
Anh ấy thích kiểu ngồi Bắc Kinh.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Bệnh liệt (瘫) là căn bệnh khó chữa nhất, khiến người ta không thể cử động.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Bệnh liệt (瘫) là căn bệnh khó chữa nhất, khiến người ta không thể cử động.
ngồi liệt (kiểu ngồi nửa nằm nửa ngồi trên ghế, thường gắn với người Bắc Kinh)
ngồi liệt (kiểu ngồi nửa nằm nửa ngồi trên ghế, thường gắn với người Bắc Kinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.