- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
giọng Bắc Kinh; âm chuẩn Bắc Kinh
Phát âm Bắc Kinh của từ này là gì?
giọng Bắc Kinh; âm chuẩn Bắc Kinh
Phát âm Bắc Kinh của từ này là gì?
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
giọng Bắc Kinh; âm chuẩn Bắc Kinh
giọng Bắc Kinh; âm chuẩn Bắc Kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.