- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
chinh phạt phương bắc; Bắc chinh
Anh ấy đã tham gia cuộc bắc chinh.
chinh phạt phương bắc; Bắc chinh
Anh ấy đã tham gia cuộc bắc chinh.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
chinh phạt phương bắc; Bắc chinh
chinh phạt phương bắc; Bắc chinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.