- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
chòm sao Bắc Đẩu Thất Tinh; Gáo Lớn (thiên văn)
Chòm sao Bắc Đẩu rất sáng trên bầu trời đêm.
chòm sao Bắc Đẩu Thất Tinh; Gáo Lớn (thiên văn)
Chòm sao Bắc Đẩu rất sáng trên bầu trời đêm.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Số bảy được vẽ bằng một nét ngang và một nét cong cắt qua, tượng trưng cho sự phân chia.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Số bảy được vẽ bằng một nét ngang và một nét cong cắt qua, tượng trưng cho sự phân chia.
chòm sao Bắc Đẩu Thất Tinh; Gáo Lớn (thiên văn)
chòm sao Bắc Đẩu Thất Tinh; Gáo Lớn (thiên văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.