- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS)
Hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu do Trung Quốc tự nghiên cứu và phát triển.
Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS)
Hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu do Trung Quốc tự nghiên cứu và phát triển.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS)
Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.