- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
bắc; phương bắc
中指中国或世界上位置靠北的地方zhǐ zhōngguó huò shìjiè shang wèizhì kào běi de dìfang
Miền Bắc rất lạnh.
phía bắc; miền bắc
中国家或地区的北面部分guójiā huò dìqū de běimiàn bùfen
phía bắc; miền bắc
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bắc; phương bắc
中指中国或世界上位置靠北的地方zhǐ zhōngguó huò shìjiè shang wèizhì kào běi de dìfang
Miền Bắc rất lạnh.
phía bắc; miền bắc
中国家或地区的北面部分guójiā huò dìqū de běimiàn bùfen
phía bắc; miền bắc
中中国黄河以北的地区zhōngguó huánghé yǐběi de dìqū
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bắc; phương bắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.