- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
người miền Bắc; dân miền Bắc (khẩu)
Anh ấy là một người miền Bắc.
người miền Bắc (khẩu, hơi khinh thị)
người miền Bắc (tiếng lóng/khinh thị)
Anh ấy là một người Yankee.
người miền Bắc; dân miền Bắc (khẩu)
Anh ấy là một người miền Bắc.
người miền Bắc (khẩu, hơi khinh thị)
người miền Bắc (tiếng lóng/khinh thị)
Anh ấy là một người Yankee.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
người miền Bắc; dân miền Bắc (khẩu)
người miền Bắc; dân miền Bắc (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.