- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
cực quang phương Bắc; bắc cực quang (aurora borealis)
Bắc cực quang rất đẹp.
cực quang phương Bắc; ánh sáng cực quang Bắc
cực quang phương Bắc; bắc cực quang (aurora borealis)
Bắc cực quang rất đẹp.
cực quang phương Bắc; ánh sáng cực quang Bắc
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
cực quang phương Bắc; bắc cực quang (aurora borealis)
cực quang phương Bắc; bắc cực quang (aurora borealis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.