- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
người tha hương lên Bắc Kinh (hoặc Đài Bắc) mưu sinh; dân "bắc phiêu" (người trôi dạt lên thành phố lớn phía bắc kiếm việc)
Nhiều người trẻ chọn đến Bắc Kinh tìm việc.
người lao động nhập cư sống và làm việc tại Bắc Kinh (hoặc Đài Bắc) không có hộ khẩu thường trú
Nhiều người Bắc Phiêu muốn mua nhà ở Bắc Kinh.
người tha hương lên Bắc Kinh (hoặc Đài Bắc) mưu sinh; dân "bắc phiêu" (người trôi dạt lên thành phố lớn phía bắc kiếm việc)
Nhiều người trẻ chọn đến Bắc Kinh tìm việc.
người lao động nhập cư sống và làm việc tại Bắc Kinh (hoặc Đài Bắc) không có hộ khẩu thường trú
Nhiều người Bắc Phiêu muốn mua nhà ở Bắc Kinh.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
người tha hương lên Bắc Kinh (hoặc Đài Bắc) mưu sinh; dân "bắc phiêu" (người trôi dạt lên thành phố lớn phía bắc kiếm việc)
người tha hương lên Bắc Kinh (hoặc Đài Bắc) mưu sinh; dân "bắc phiêu" (người trôi dạt lên thành phố lớn phía bắc kiếm việc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.