- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.