- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Bắc Mỹ
中美洲北部的地区,包括加拿大、美国等国家měizhōu běibù de dìqū, bāokuò jiānadà, měiguó děng guójiā
Bắc Mỹ là châu lục lớn thứ ba thế giới.
Bắc Mỹ
中美洲北部的地区,包括加拿大、美国等国家měizhōu běibù de dìqū, bāokuò jiānadà, měiguó děng guójiā
Bắc Mỹ là châu lục lớn thứ ba thế giới.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Bắc Mỹ
Bắc Mỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.