- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
gió bắc; gió bắc lạnh
Gió bắc thổi rất lạnh.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió bắc; gió bắc lạnh
Gió bắc thổi rất lạnh.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
gió bắc; gió bắc lạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.