- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
halogen hóa; halogen hóa (phản ứng thêm halogen)
Phản ứng halogen hóa là một loại phản ứng hóa học.
halogen hóa (hóa học)
halogen hóa; halogen hóa (phản ứng thêm halogen)
Phản ứng halogen hóa là một loại phản ứng hóa học.
halogen hóa (hóa học)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
halogen hóa; halogen hóa (phản ứng thêm halogen)
halogen hóa; halogen hóa (phản ứng thêm halogen)