- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
nằm xuống đất; nằm rạp xuống
Anh ấy ngã xuống đất.
nằm xuống; (quân sự) nằm rạp xuống đất
Anh ấy nằm xuống đất.
nằm xuống đất; nằm rạp xuống
Anh ấy ngã xuống đất.
nằm xuống; (quân sự) nằm rạp xuống đất
Anh ấy nằm xuống đất.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
nằm xuống đất; nằm rạp xuống
nằm xuống đất; nằm rạp xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.