Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]
bói toán; chiêm bốc
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]
// NGHĨA CHÍNHbói toán; chiêm bốc
Anh ấy biết bói quẻ.
họ Bốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.