- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
giường nằm; long sàng (giường của vua)
Anh ấy nằm trên ghế dài nghỉ ngơi.
chỗ nằm; giường hẹp
Anh ấy nằm trên giường hẹp để nghỉ ngơi.
giường nằm; long sàng (giường của vua)
Anh ấy nằm trên ghế dài nghỉ ngơi.
chỗ nằm; giường hẹp
Anh ấy nằm trên giường hẹp để nghỉ ngơi.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
giường nằm; long sàng (giường của vua)
giường nằm; long sàng (giường của vua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.