- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
lai lịch; nguồn gốc; xuất xứ
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử học.
lai lịch; nguồn gốc; xuất xứ
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử học.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
lai lịch; nguồn gốc; xuất xứ
lai lịch; nguồn gốc; xuất xứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.