- 片phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)
- 反phản(lật ngược, phản)
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
phiên bản cũ; phiên bản lịch sử (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
Phần mềm này có phiên bản lịch sử không?
phiên bản cũ; phiên bản lịch sử (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
Phần mềm này có phiên bản lịch sử không?
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
phiên bản cũ; phiên bản lịch sử (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
phiên bản cũ; phiên bản lịch sử (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.