- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
lịch sử lặp lại; lịch sử tái diễn
Lịch sử lặp lại.
lịch sử lặp lại; lịch sử tái diễn
Lịch sử lặp lại.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
lịch sử lặp lại; lịch sử tái diễn
lịch sử lặp lại; lịch sử tái diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.