- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
ép dẹt; ép bẹp
Xin đừng làm bẹp cái hộp này.
ép dẹt; nén bẹp
ép dẹt; ép bẹp
Xin đừng làm bẹp cái hộp này.
ép dẹt; nén bẹp
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
ép dẹt; ép bẹp
ép dẹt; ép bẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.